high colonic
Danh từ: - Thụt tháo ruột già cao: "high colonic" là một thủ thuật y tế, trong đó một lượng lớn chất lỏng được bơm vào sâu trong ruột già (đại tràng) với mục đích làm sạch. Thủ thuật này thường được thực hiện bởi các chuyên gia và khác với thụt tháo thông thường ở chỗ nó tác động đến phần cao hơn của đại tràng.
- (Cô ấy quyết định thử thụt tháo ruột già cao để giải độc.)
- (Phòng khám cung cấp các liệu pháp thụt tháo ruột già cao như một phần của chương trình chăm sóc sức khỏe.)
"to undergo a high colonic": trải qua thủ thuật thụt tháo ruột già cao.
- He underwent a high colonic to relieve chronic constipation. (Anh ấy đã trải qua thụt tháo ruột già cao để giảm táo bón mãn tính.)
"high colonic irrigation": tưới rửa ruột già cao, một thuật ngữ tương tự.
- High colonic irrigation is believed to remove toxins from the colon. (Tưới rửa ruột già cao được cho là loại bỏ độc tố khỏi đại tràng.)
Colonic (danh từ): thụt tháo ruột già, thường chỉ các thủ thuật tương tự nhưng không nhất thiết phải sâu như "high colonic".
- A regular colonic uses less fluid than a high colonic. (Thụt tháo ruột già thông thường sử dụng ít chất lỏng hơn thụt tháo ruột già cao.)
Colon hydrotherapy (danh từ): liệu pháp thủy trị liệu đại tràng, một thuật ngữ y tế cho thủ thuật này.
- Colon hydrotherapy is another name for a high colonic. (Liệu pháp thủy trị liệu đại tràng là một tên gọi khác của thụt tháo ruột già cao.)
Colon cleanse: làm sạch đại tràng, một thuật ngữ chung hơn.
- A colon cleanse can involve dietary changes or a high colonic. (Làm sạch đại tràng có thể bao gồm thay đổi chế độ ăn uống hoặc thụt tháo ruột già cao.)
Enema: thụt tháo, nhưng "high colonic" là một dạng thụt tháo chuyên sâu hơn.
- A standard enema only reaches the lower colon, while a high colonic goes deeper. (Thụt tháo tiêu chuẩn chỉ đến phần đại tràng dưới, trong khi thụt tháo ruột già cao đi sâu hơn.)
Flush out: tống ra, làm sạch.
- The high colonic helps flush out waste from the colon. (Thụt tháo ruột già cao giúp tống chất thải ra khỏi đại tràng.)
Clean out: làm sạch hoàn toàn.
- She used a high colonic to clean out her digestive system. (Cô ấy đã dùng thụt tháo ruột già cao để làm sạch hệ tiêu hóa của mình.)
- Internal bath: tắm bên trong, một cách nói ẩn dụ cho thụt tháo ruột già.
- Some people refer to a high colonic as an internal bath. (Một số người gọi thụt tháo ruột già cao là tắm bên trong.)